bồ cắt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim săn mồi cỡ nhỏ, thuộc họ Ưng (Accipitridae): "bồ cắt" là tên gọi dân gian để chỉ một số loài chim săn mồi có kích thước nhỏ hơn đại bàng, thường có mỏ quặp sắc nhọn, móng vuốt khỏe và tầm nhìn rất tốt, chuyên săn bắt các loài động vật nhỏ như chim, chuột, thằn lằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cành cây khô, một con bồ cắt đang rình mồi.
- Bồ cắt là loài chim có tốc độ bay và khả năng quan sát rất đáng nể.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắt như mắt bồ cắt": Thành ngữ so sánh để chỉ đôi mắt tinh nhanh, sắc sảo, có khả năng quan sát tốt.
- Người thợ săn già có đôi mắt như mắt bồ cắt, nhìn đâu cũng thấy.
- Trong văn học/thi ca: Hình ảnh "bồ cắt" thường được dùng để tượng trưng cho sự sắc bén, tốc độ hoặc sự cô độc của kẻ đi săn.
- Cánh bồ cắt chao nghiêng lướt qua đồng cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Cắt: Tên gọi ngắn hơn, thường dùng trong ngôn ngữ khoa học hoặc văn chương trang trọng hơn để chỉ cùng một nhóm chim.
- Diều hâu: Một loài chim săn mồi khác, thường to lớn và phổ biến hơn, đôi khi bị nhầm lẫn với "bồ cắt" trong cách gọi dân gian.
- Ưng: Tên gọi chung cho nhiều loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, trong đó có nhóm chim "cắt".
Từ đồng nghĩa
- Chim cắt: Cách gọi rõ nghĩa hơn, nhấn mạnh vào đặc tính săn mồi.
- Chim ưng nhỏ: Cách gọi mô tả dựa trên kích thước và họ.
Thành ngữ liên quan
- (Có) mắt diều hâu / mắt cắt: Cụm từ thay thế cho "mắt như mắt bồ cắt", cùng dùng để chỉ thị lực tốt và sự tinh anh.
- Anh ấy có đôi mắt diều hâu, chẳng có chi tiết nào thoát khỏi tầm quan sát của anh.